zkSync Thị trường hôm nay
zkSync đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của zkSync chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹5.38. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 7,231,769,682.37 ZK, tổng vốn hóa thị trường của zkSync tính bằng INR là ₹3,428,425,506,191.94. Trong 24h qua, giá của zkSync tính bằng INR đã tăng ₹0.1187, biểu thị mức tăng +2.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của zkSync tính bằng INR là ₹32.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹2.97.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZK sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZK sang INR là ₹5.38 INR, với sự thay đổi +2.26% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ZK/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZK/INR trong ngày qua.
Giao dịch zkSync
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.06118 | +2.70% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.06109 | +2.60% |
The real-time trading price of ZK/USDT Spot is $0.06118, with a 24-hour trading change of +2.70%, ZK/USDT Spot is $0.06118 and +2.70%, and ZK/USDT Perpetual is $0.06109 and +2.60%.
Bảng chuyển đổi zkSync sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi ZK sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZK | 5.38INR |
2ZK | 10.76INR |
3ZK | 16.14INR |
4ZK | 21.52INR |
5ZK | 26.91INR |
6ZK | 32.29INR |
7ZK | 37.67INR |
8ZK | 43.05INR |
9ZK | 48.44INR |
10ZK | 53.82INR |
100ZK | 538.24INR |
500ZK | 2,691.23INR |
1,000ZK | 5,382.46INR |
5,000ZK | 26,912.32INR |
10,000ZK | 53,824.64INR |
Bảng chuyển đổi INR sang ZK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.1857ZK |
2INR | 0.3715ZK |
3INR | 0.5573ZK |
4INR | 0.7431ZK |
5INR | 0.9289ZK |
6INR | 1.11ZK |
7INR | 1.3ZK |
8INR | 1.48ZK |
9INR | 1.67ZK |
10INR | 1.85ZK |
1,000INR | 185.78ZK |
5,000INR | 928.94ZK |
10,000INR | 1,857.88ZK |
50,000INR | 9,289.42ZK |
100,000INR | 18,578.84ZK |
Bảng chuyển đổi số tiền ZK sang INR và INR sang ZK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ZK sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang ZK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1zkSync phổ biến
zkSync | 1 ZK |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹5.38INR |
![]() | Rp1,007.22IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿1.98THB |
zkSync | 1 ZK |
---|---|
![]() | ₽4.91RUB |
![]() | R$0.33BRL |
![]() | د.إ0.22AED |
![]() | ₺2.51TRY |
![]() | ¥0.44CNY |
![]() | ¥8.98JPY |
![]() | $0.48HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZK = $0.06 USD, 1 ZK = €0.05 EUR, 1 ZK = ₹5.38 INR, 1 ZK = Rp1,007.22 IDR, 1 ZK = $0.08 CAD, 1 ZK = £0.05 GBP, 1 ZK = ฿1.98 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
USDE chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3351 |
![]() | 0.00005208 |
![]() | 0.00129 |
![]() | 2 |
![]() | 5.67 |
![]() | 0.006588 |
![]() | 0.0278 |
![]() | 5.67 |
![]() | 896.61 |
![]() | 0.001298 |
![]() | 26.17 |
![]() | 16.72 |
![]() | 6.87 |
![]() | 0.2412 |
![]() | 0.00005223 |
![]() | 5.67 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi zkSync (ZK) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng ZK của bạn
Nhập số lượng ZK của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá zkSync hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua zkSync.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi zkSync sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ zkSync sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ zkSync sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ zkSync sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi zkSync sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến zkSync (ZK)

Tiền điện tử ngắn gọn là gì? Khám phá động cơ nền tảng của cuộc cách mạng Bằng chứng không kiến thức
Công nghệ zk-SNARKs từng là lĩnh vực độc quyền của một vài chuyên gia mật mã, nhưng bây giờ nó đã trở nên đơn giản như việc gọi một API nhờ sự xuất hiện của Succinct.

Zcash (ZEC) Bảo Vệ Quyền Riêng Tư Người Dùng Như Thế Nào Với zk-SNARKs?
Khi nhu cầu về quyền riêng tư tài chính trong không gian tiền mã hóa ngày càng gia tăng, Zcash (ZEC) đã nổi lên như một trong những đồng tiền bảo mật đáng tin cậy nhất.

Succinct Chính Thức Triển Khai Mainnet, Ra Mắt Token PROVE
Succinct đã đạt một cột mốc quan trọng khi chính thức triển khai mainnet, đánh dấu vị thế là mạng lưới prover phi tập trung đầu tiên trong lĩnh vực zero-knowledge (ZK).
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
