NETANETA sang VND:Chuyển đổi NETA (NETA) sang Việt Nam đồng (VND)

NETA/VND: 1 NETA ≈ ₫95,265.96 VND

Lần cập nhật mới nhất:

NETA Thị trường hôm nay

NETA đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NETA chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫95,265.96. Với nguồn cung lưu hành là 0 NETA, tổng vốn hóa thị trường của NETA tính bằng VND là ₫0. Trong 24h qua, giá của NETA tính bằng VND đã giảm ₫-850.76, biểu thị mức giảm -0.89%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NETA tính bằng VND là ₫263,532,292,971.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫82,931.25.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NETA sang VND

95,265.96-0.89%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NETA sang VND là ₫95,265.96 VND, với sự thay đổi -0.89% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NETA/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NETA/VND trong ngày qua.

Giao dịch NETA

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NETA/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, NETA/-- Spot is $ and --, and NETA/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi NETA sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi NETA sang VND

logo NETASố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1NETA
95,265.96VND
2NETA
190,531.92VND
3NETA
285,797.89VND
4NETA
381,063.85VND
5NETA
476,329.81VND
6NETA
571,595.78VND
7NETA
666,861.74VND
8NETA
762,127.7VND
9NETA
857,393.67VND
10NETA
952,659.63VND
100NETA
9,526,596.35VND
500NETA
47,632,981.78VND
1,000NETA
95,265,963.57VND
5,000NETA
476,329,817.86VND
10,000NETA
952,659,635.73VND

Bảng chuyển đổi VND sang NETA

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo NETA
1VND
0.00001049NETA
2VND
0.00002099NETA
3VND
0.00003149NETA
4VND
0.00004198NETA
5VND
0.00005248NETA
6VND
0.00006298NETA
7VND
0.00007347NETA
8VND
0.00008397NETA
9VND
0.00009447NETA
10VND
0.0001049NETA
10,000,000VND
104.96NETA
50,000,000VND
524.84NETA
100,000,000VND
1,049.69NETA
500,000,000VND
5,248.46NETA
1,000,000,000VND
10,496.92NETA

Bảng chuyển đổi số tiền NETA sang VND và VND sang NETA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NETA sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 VND sang NETA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NETA phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NETA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NETA = $3.66 USD, 1 NETA = €3.13 EUR, 1 NETA = ₹320.72 INR, 1 NETA = Rp59,845.5 IDR, 1 NETA = $5.03 CAD, 1 NETA = £2.71 GBP, 1 NETA = ฿118.21 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001122
logo BTCBTC
0.0000001716
logo ETHETH
0.000004279
logo XRPXRP
0.006583
logo USDTUSDT
0.01904
logo BNBBNB
0.00002198
logo SOLSOL
0.00008914
logo USDCUSDC
0.01905
logo SMARTSMART
2.8
logo STETHSTETH
0.000004272
logo DOGEDOGE
0.08719
logo TRXTRX
0.05548
logo ADAADA
0.02267
logo LINKLINK
0.0007947
logo WBTCWBTC
0.0000001715
logo USDEUSDE
0.01905

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NETA (NETA) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng NETA của bạn

Nhập số lượng NETA của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NETA hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NETA.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NETA sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NETA sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NETA sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NETA sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi NETA sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide