Helium Thị trường hôm nay
Helium đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Helium chuyển đổi sang Đô la Đài Loan mới (TWD) là NT$79.46. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 186,037,625.21 HNT, tổng vốn hóa thị trường của Helium tính bằng TWD là NT$451,336,142,733.31. Trong 24h qua, giá của Helium tính bằng TWD đã tăng NT$0.848, biểu thị mức tăng +1.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Helium tính bằng TWD là NT$1,675.43, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là NT$3.45.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HNT sang TWD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HNT sang TWD là NT$79.46 TWD, với sự thay đổi +1.08% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HNT/TWD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HNT/TWD trong ngày qua.
Giao dịch Helium
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.6 | +1.08% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.6 | +1.13% |
The real-time trading price of HNT/USDT Spot is $2.6, with a 24-hour trading change of +1.08%, HNT/USDT Spot is $2.6 and +1.08%, and HNT/USDT Perpetual is $2.6 and +1.13%.
Bảng chuyển đổi Helium sang Đô la Đài Loan mới
Bảng chuyển đổi HNT sang TWD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNT | 79.46TWD |
2HNT | 158.93TWD |
3HNT | 238.4TWD |
4HNT | 317.86TWD |
5HNT | 397.33TWD |
6HNT | 476.8TWD |
7HNT | 556.26TWD |
8HNT | 635.73TWD |
9HNT | 715.2TWD |
10HNT | 794.66TWD |
100HNT | 7,946.69TWD |
500HNT | 39,733.49TWD |
1,000HNT | 79,466.98TWD |
5,000HNT | 397,334.93TWD |
10,000HNT | 794,669.87TWD |
Bảng chuyển đổi TWD sang HNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TWD | 0.01258HNT |
2TWD | 0.02516HNT |
3TWD | 0.03775HNT |
4TWD | 0.05033HNT |
5TWD | 0.06291HNT |
6TWD | 0.0755HNT |
7TWD | 0.08808HNT |
8TWD | 0.1006HNT |
9TWD | 0.1132HNT |
10TWD | 0.1258HNT |
10,000TWD | 125.83HNT |
50,000TWD | 629.19HNT |
100,000TWD | 1,258.38HNT |
500,000TWD | 6,291.92HNT |
1,000,000TWD | 12,583.84HNT |
Bảng chuyển đổi số tiền HNT sang TWD và TWD sang HNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HNT sang TWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 TWD sang HNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Helium phổ biến
Helium | 1 HNT |
---|---|
![]() | $2.6USD |
![]() | €2.23EUR |
![]() | ₹229.27INR |
![]() | Rp42,902.72IDR |
![]() | $3.58CAD |
![]() | £1.93GBP |
![]() | ฿84.18THB |
Helium | 1 HNT |
---|---|
![]() | ₽209.11RUB |
![]() | R$14.1BRL |
![]() | د.إ9.56AED |
![]() | ₺107.08TRY |
![]() | ¥18.56CNY |
![]() | ¥382.63JPY |
![]() | $20.29HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HNT = $2.6 USD, 1 HNT = €2.23 EUR, 1 HNT = ₹229.27 INR, 1 HNT = Rp42,902.72 IDR, 1 HNT = $3.58 CAD, 1 HNT = £1.93 GBP, 1 HNT = ฿84.18 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TWD
ETH chuyển đổi sang TWD
XRP chuyển đổi sang TWD
USDT chuyển đổi sang TWD
BNB chuyển đổi sang TWD
SOL chuyển đổi sang TWD
USDC chuyển đổi sang TWD
SMART chuyển đổi sang TWD
STETH chuyển đổi sang TWD
DOGE chuyển đổi sang TWD
TRX chuyển đổi sang TWD
ADA chuyển đổi sang TWD
LINK chuyển đổi sang TWD
WBTC chuyển đổi sang TWD
USDE chuyển đổi sang TWD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TWD, ETH sang TWD, USDT sang TWD, BNB sang TWD, SOL sang TWD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.966 |
![]() | 0.0001499 |
![]() | 0.003678 |
![]() | 5.74 |
![]() | 16.37 |
![]() | 0.01898 |
![]() | 0.07973 |
![]() | 16.37 |
![]() | 2,574.04 |
![]() | 0.003688 |
![]() | 74.86 |
![]() | 48.08 |
![]() | 19.64 |
![]() | 0.6888 |
![]() | 0.0001496 |
![]() | 16.36 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Đài Loan mới nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TWD sang GT, TWD sang USDT, TWD sang BTC, TWD sang ETH, TWD sang USBT, TWD sang PEPE, TWD sang EIGEN, TWD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Helium (HNT) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)
Nhập số lượng HNT của bạn
Nhập số lượng HNT của bạn
Chọn Đô la Đài Loan mới
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TWD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Helium hiện tại theo Đô la Đài Loan mới hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Helium.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Helium sang TWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Helium sang Đô la Đài Loan mới (TWD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Helium sang Đô la Đài Loan mới trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Helium sang Đô la Đài Loan mới?
4.Tôi có thể chuyển đổi Helium sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Đài Loan mới không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Đài Loan mới (TWD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Helium (HNT)

Nơi Mua Helium Năm 2025: Các Sàn Giao Dịch và Nền Tảng Hàng Đầu
Khám phá nền tảng tốt nhất để mua Helium (HNT) vào năm 2025.

Mạng Helium vào năm 2025: Tăng trưởng IoT, Mở rộng 5G và Hiệu suất HNT
Khám phá tương lai của Mạng Helium vào năm 2025: sự thống trị của IoT, sự mở rộng của 5G, hiệu suất token HNT, và tác động của Helium Mobiles.

Helium Tiền điện tử vào năm 2025: Khai thác, Staking, và Mở rộng Mạng IoT
Khám phá sự phát triển bùng nổ của Helium vào năm 2025: giá HNT tăng vọt
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
